学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

语音

yǔ yīn

Phồn thể: 語音

Ngoài HSK
Hán Việt
ngữ âm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm thanh lời nói
  2. phát âm
  3. cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
  4. ngữ âm
  5. âm thanh
  6. giọng nói
  7. (Internet) trò chuyện thoại
  8. tin nhắn thoại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • speech sounds; pronunciation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 语

    yǔ

    ngữ

  • 音

    yīn

    âm

🎙️ Luyện nói

语音

yǔ yīn

âm thanh lời nói

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

语yǔ

ngữ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 汉语的语法和语音都不容易。

    hàn yǔ de yǔ fǎ hé yǔ yīn dōu bù róng yì

    Ngữ pháp và ngữ âm tiếng Hán đều không dễ.Bản dịch nháp

    ENChinese grammar and pronunciation aren't easy.

    HSK 4