← Lộ trình HSK1
语音
yǔ yīn
Phồn thể: 語音
Ngoài HSK
- Hán Việt
- ngữ âm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- âm thanh lời nói
- phát âm
- cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
- ngữ âm
- âm thanh
- giọng nói
- (Internet) trò chuyện thoại
- tin nhắn thoại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- speech sounds; pronunciation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
语
yǔ
ngữ
音
yīn
âm
🎙️ Luyện nói
语音
yǔ yīn
âm thanh lời nói
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
语yǔ
ngữ
Đang tải…