学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不好意思

bù hǎo yì si

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
bất háo ý tư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy xấu hổ
  2. thấy ngại
  3. ngại quá (vì làm phiền ai đó)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to feel embarrassed
  • to find it embarrassing
  • to be sorry (for inconveniencing sb)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 好

    hǎo

    háo

  • 意

    yì

    ý

  • 思

    sī

    tư

🎙️ Luyện nói

不好意思

bù hǎo yì si

cảm thấy xấu hổ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 · thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (4)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 不好意思,我来晚了。

    bù hǎo yì si wǒ lái wǎn le

    Xin lỗi, tôi đến muộn.Bản dịch nháp

    ENSorry, I'm late.

    HSK 2

Có trong bài