学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

吵架

chǎo jià

HSK 3
Hán Việt
sảo giá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cãi nhau
  2. có cuộc cãi vã
  3. cãi vã

Lượng từ: 顿

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to quarrel
  • to have a row
  • quarrel

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 吵

    chǎo

    sảo

  • 架

    jià

    giá

🎙️ Luyện nói

吵架

chǎo jià

cãi nhau

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

吵chǎo

sảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他们两个人吵架了。

    tā men liǎng gè rén chǎo jià le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe two of them quarreled.

    HSK 3