学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

重新

chóng xīn

HSK 2
Hán Việt
trọng tân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lại; một lần nữa; tái-

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • again; once more; re-

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 重

    chóng

    trọng

  • 新

    xīn

    tân

🎙️ Luyện nói

重新

chóng xīn

lại; một lần nữa; tái-

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

重chóng

trọng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请重新写一遍。

    qǐng chóng xīn xiě yī biàn

    Hãy viết lại từ đầu một lần nữa.Bản dịch nháp

    ENPlease write it again.

    HSK 2

Có trong bài