学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

当地

dāng dì

Phồn thể: 當地

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa phương

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • local

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

  • 地

    de

    địa

🎙️ Luyện nói

当地

dāng dì

địa phương

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

当dāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 当地美食很有特色。

    dāng dì měi shí hěn yǒu tè sè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe local cuisine is distinctive.

    HSK 3
  • 当地的特色美食很有名。

    dāng dì de tè sè měi shí hěn yǒu míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe local specialty food is famous.

    HSK 3