学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

美食

měi shí

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. món ngon
  2. món ăn tinh tế
  3. ẩm thực hảo hạng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • culinary delicacy
  • fine food
  • gourmet food

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 美

    měi

    mỉ

  • 食

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

美食

měi shí

món ngon

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

美měi

mỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我们吃了一顿美食。

    wǒ men chī le yī dùn měi shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe had a delicious meal.

    HSK 3
  • 当地美食很有特色。

    dāng dì měi shí hěn yǒu tè sè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe local cuisine is distinctive.

    HSK 3
  • 当地的特色美食很有名。

    dāng dì de tè sè měi shí hěn yǒu míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe local specialty food is famous.

    HSK 3