学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

特色

tè sè

HSK 3
Hán Việt
đặc sắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặc trưng
  2. nét đặc biệt hoặc chất lượng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • characteristic
  • distinguishing feature or quality

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 特

    tè

    đặc

  • 色

    sè

    sắc

🎙️ Luyện nói

特色

tè sè

đặc trưng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

特tè

đặc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 当地美食很有特色。

    dāng dì měi shí hěn yǒu tè sè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe local cuisine is distinctive.

    HSK 3
  • 当地的特色美食很有名。

    dāng dì de tè sè měi shí hěn yǒu míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe local specialty food is famous.

    HSK 3