学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

顿

dùn

Phồn thể: 頓

HSK 3
Hán Việt
đốn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng
  2. tạm dừng
  3. sắp xếp
  4. bày ra
  5. dập đầu
  6. dậm (chân)
  7. ngay lập tức
  8. lượng từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, đợt, bữa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to stop
  • to pause
  • to arrange
  • to lay out
  • to kowtow
  • to stamp (one's foot)
  • at once
  • classifier for meals, beatings, scoldings etc: time, bout, spell, meal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 顿

    dùn

    đốn

🎙️ Luyện nói

顿

dùn

dừng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

顿dùn

đốn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们吃了一顿美食。

    wǒ men chī le yī dùn měi shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe had a delicious meal.

    HSK 3