← Lộ trình HSK1
顿
dùn
Phồn thể: 頓
HSK 3
- Hán Việt
- đốn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dừng
- tạm dừng
- sắp xếp
- bày ra
- dập đầu
- dậm (chân)
- ngay lập tức
- lượng từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, đợt, bữa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to stop
- to pause
- to arrange
- to lay out
- to kowtow
- to stamp (one's foot)
- at once
- classifier for meals, beatings, scoldings etc: time, bout, spell, meal
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
顿
dùn
đốn
🎙️ Luyện nói
顿
dùn
dừng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
顿dùn
đốn
Đang tải…