学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

的

dì

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
đích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (bound form) bull's-eye; target

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 的

    de

    đích

🎙️ Luyện nói

的

dì

(hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêu

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

的de

đích

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 龙是中国文化中的形象。

    lóng shì zhōng guó wén huà zhòng dì xíng xiàng

    Rồng là một hình tượng trong văn hóa Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThe dragon is an image in Chinese culture.

    HSK 3