← Lộ trình HSK1
龙
lóng
Phồn thể: 龍
HSK 3
- Hán Việt
- long
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rồng
- hoàng gia
- họ [Long2]
Lượng từ: 条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dragon
- imperial
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
龙
lóng
long
🎙️ Luyện nói
龙
lóng
rồng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
龙lóng
long
Đang tải…