学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

中

zhòng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
trung
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trúng (đích)
  2. bị trúng
  3. chịu
  4. trúng (giải, xổ số)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hit (the mark)
  • to be hit by
  • to suffer
  • to win (a prize, a lottery)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

🎙️ Luyện nói

中

zhòng

trúng (đích)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 龙是中国文化中的形象。

    lóng shì zhōng guó wén huà zhòng dì xíng xiàng

    Rồng là một hình tượng trong văn hóa Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThe dragon is an image in Chinese culture.

    HSK 3