学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

形象

xíng xiàng

HSK 3
Hán Việt
hình tượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình ảnh
  2. hình tượng
  3. hình dung
  4. sinh động

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • image
  • form
  • figure
  • visualization
  • vivid

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 形

    xíng

    hình

  • 象

    xiàng

    tượng

🎙️ Luyện nói

形象

xíng xiàng

hình ảnh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

形xíng

hình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 龙是中国文化中的形象。

    lóng shì zhōng guó wén huà zhòng dì xíng xiàng

    Rồng là một hình tượng trong văn hóa Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThe dragon is an image in Chinese culture.

    HSK 3