学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

电子邮件

diàn zǐ yóu jiàn

Phồn thể: 電子郵件

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. email

Lượng từ: 封份

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • email

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 电

    diàn

    chưa có Hán Việt

  • 子

    zǐ

    tí

  • 邮

    yóu

    chưa có Hán Việt

  • 件

    jiàn

    kiện

🎙️ Luyện nói

电子邮件

diàn zǐ yóu jiàn

email

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 · thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (4)

电diàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把电子邮件发到我的邮箱。

    bǎ diàn zǐ yóu jiàn fā dào wǒ de yóu xiāng

    Hãy gửi email vào hộp thư của tôi.Bản dịch nháp

    ENSend the email to my mailbox.

    HSK 3