← Lộ trình HSK1
邮箱
yóu xiāng
Phồn thể: 郵箱
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hộp thư
- hộp thư bưu điện
- thư điện tử
- hộp thư email
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mailbox
- post office box
- email inbox
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
邮
yóu
chưa có Hán Việt
箱
xiāng
rương
🎙️ Luyện nói
邮箱
yóu xiāng
hộp thư
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
邮yóu
chưa có Hán Việt
Đang tải…