学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

放学

fàng xué

Phồn thể: 放學

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
phóng học
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tan học

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to dismiss students at the end of the school day

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 放

    fàng

    phóng

  • 学

    xué

    học

🎙️ Luyện nói

放学

fàng xué

tan học

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

放fàng

phóng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 放学了,我们回家吧。

    fàng xué le wǒ men huí jiā ba

    Tan học rồi, chúng ta về nhà thôi.Bản dịch nháp

    ENSchool is over, let's go home.

    HSK 1

Có trong bài