学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

分开

fēn kāi

Phồn thể: 分開

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
phân khai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tách ra
  2. chia ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to separate
  • to part

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 分

    fēn

    phân

  • 开

    kāi

    khai

🎙️ Luyện nói

分开

fēn kāi

tách ra

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

分fēn

phân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们分开走,一会儿见。

    wǒ men fēn kāi zǒu yī huìr jiàn

    Chúng ta chia nhau ra đi, lát nữa gặp.Bản dịch nháp

    ENLet's split up and meet in a bit.

    HSK 2

Có trong bài