学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

高级

gāo jí

Phồn thể: 高級

HSK 2
Hán Việt
cao cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp cao
  2. chất lượng cao
  3. tiên tiến
  4. cấp bậc cao

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • high level
  • high grade
  • advanced
  • high-ranking

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 高

    gāo

    cao

  • 级

    jí

    cấp

🎙️ Luyện nói

高级

gāo jí

cấp cao

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

高gāo

cao

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是一家高级酒店。

    zhè shì yī jiā gāo jí jiǔ diàn

    Đây là một khách sạn cao cấp.Bản dịch nháp

    ENThis is a high-end hotel.

    HSK 2

Có trong bài