学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

行业

háng yè

Phồn thể: 行業

Ngoài HSK
Hán Việt
hàng nghiệp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • trade; profession; industry; business

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 行

    háng

    hàng

  • 业

    yè

    nghiệp

🎙️ Luyện nói

行业

háng yè

ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

行háng

hàng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在这个行业干了一辈子。

    tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi

    Anh ấy đã làm nghề này cả đời.Bản dịch nháp

    ENHe worked in this industry all his life.

    HSK 5