学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

一辈子

yī bèi zi

Phồn thể: 一輩子

Ngoài HSK
Hán Việt
nhất bối tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (trong) cả một đời

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (for) a lifetime

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 辈

    bèi

    bối

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

一辈子

yī bèi zi

(trong) cả một đời

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在这个行业干了一辈子。

    tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi

    Anh ấy đã làm nghề này cả đời.Bản dịch nháp

    ENHe worked in this industry all his life.

    HSK 5