← Lộ trình HSK1
干
gàn
Phồn thể: 幹
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- can
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thân cây
- phần chính của cái gì
- quản lý
- làm
- thực hiện
- có năng lực
- cán bộ
- giết (lóng)
- địt (tục)
- (thông tục) bực bội
- khó chịu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tree trunk
- main part of sth
- to manage
- to work
- to do
- capable
- cadre
- to kill (slang)
- to fuck (vulgar)
- (coll.) pissed off
- annoyed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
干
gān
can
🎙️ Luyện nói
干
gàn
thân cây
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
干gān
can
Đang tải…