学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

干

gàn

Phồn thể: 幹

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
can
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân cây
  2. phần chính của cái gì
  3. quản lý
  4. làm
  5. thực hiện
  6. có năng lực
  7. cán bộ
  8. giết (lóng)
  9. địt (tục)
  10. (thông tục) bực bội
  11. khó chịu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • tree trunk
  • main part of sth
  • to manage
  • to work
  • to do
  • capable
  • cadre
  • to kill (slang)
  • to fuck (vulgar)
  • (coll.) pissed off
  • annoyed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 干

    gān

    can

🎙️ Luyện nói

干

gàn

thân cây

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

干gān

can

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在这个行业干了一辈子。

    tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi

    Anh ấy đã làm nghề này cả đời.Bản dịch nháp

    ENHe worked in this industry all his life.

    HSK 5

Có trong bài