← Lộ trình HSK1
某
mǒu
HSK 3
- Hán Việt
- mỗ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một vài
- một cái nào đó
- ai đó hoặc cái gì đó không xác định
- nào đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- some
- a certain
- sb or sth indefinite
- such-and-such
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
某
mǒu
mỗ
🎙️ Luyện nói
某
mǒu
một vài
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
某mǒu
mỗ
Đang tải…