学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

那些

nà xiē

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
na ta
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. những cái đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • those

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 那

    nuó

    na

  • 些

    xiē

    ta

🎙️ Luyện nói

那些

nà xiē

những cái đó

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

那nuó

na

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 那些书是我的。

    nà xiē shū shì wǒ de

    Những quyển sách kia là của tôi.Bản dịch nháp

    ENThose books are mine.

    HSK 1

Có trong bài