学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

女朋友

nǚ péng you

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nữa bằng hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn gái

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • girlfriend

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 女

    nǚ

    nữa

  • 朋

    péng

    bằng

  • 友

    yǒu

    hữu

🎙️ Luyện nói

女朋友

nǚ péng you

bạn gái

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

女nǚ

nữa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 她是我女朋友,他是我男朋友。

    tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you

    Cô ấy là bạn gái tôi, anh ấy là bạn trai tôi.Bản dịch nháp

    ENShe is my girlfriend, he is my boyfriend.

    HSK 1

Có trong bài