学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

啤酒

pí jiǔ

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bia (từ mượn)

Lượng từ: 杯瓶罐桶缸

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • beer (loanword)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 啤

    pí

    chưa có Hán Việt

  • 酒

    jiǔ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

啤酒

pí jiǔ

bia (từ mượn)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

啤pí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他喝了一杯啤酒和一杯红酒。

    tā hē le yī bēi pí jiǔ hé yī bēi hóng jiǔ

    Anh ấy đã uống một cốc bia và một ly rượu vang đỏ.Bản dịch nháp

    ENHe drank a beer and a glass of red wine.

    HSK 3

Có trong bài