学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

齐

qí

Phồn thể: 齊

HSK 3
Hán Việt
tày
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọn gàng
  2. đồng đều
  3. cùng mức
  4. giống hệt
  5. đồng thời
  6. cùng nhau
  7. làm cho đều
  8. (tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau)
  9. họ [Qi2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • neat
  • even
  • level with
  • identical
  • simultaneous
  • all together
  • to even sth out

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 齐

    qí

    tày

🎙️ Luyện nói

齐

qí

gọn gàng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

齐qí

tày

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 工作人员都到齐了。

    gōng zuò rén yuán dōu dào qí le

    Nhân viên đã có mặt đầy đủ.Bản dịch nháp

    ENAll the staff have arrived.

    HSK 3