← Lộ trình HSK1
齐
qí
Phồn thể: 齊
HSK 3
- Hán Việt
- tày
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gọn gàng
- đồng đều
- cùng mức
- giống hệt
- đồng thời
- cùng nhau
- làm cho đều
- (tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau)
- họ [Qi2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- neat
- even
- level with
- identical
- simultaneous
- all together
- to even sth out
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
齐
qí
tày
🎙️ Luyện nói
齐
qí
gọn gàng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
齐qí
tày
Đang tải…