学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人员

rén yuán

Phồn thể: 人員

HSK 3
Hán Việt
nhân viên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên
  2. đội ngũ
  3. nhân sự

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • staff
  • crew
  • personnel

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 员

    yuán

    viên

🎙️ Luyện nói

人员

rén yuán

nhân viên

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 工作人员都到齐了。

    gōng zuò rén yuán dōu dào qí le

    Nhân viên đã có mặt đầy đủ.Bản dịch nháp

    ENAll the staff have arrived.

    HSK 3