← Lộ trình HSK1
胜
shèng
Phồn thể: 勝
HSK 3
- Hán Việt
- thắng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chiến thắng
- thành công
- đánh bại
- vượt qua
- vượt trội
- hơn
- thắng
- thắng thế
- tuyệt đẹp (phong cảnh)
- đẹp (cảnh sắc)
- tuyệt vời (quang cảnh)
- (cách phát âm ở Đài Loan [sheng1]) chịu đựng được
- khám nổi (một nhiệm vụ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- victory
- success
- to beat
- to defeat
- to surpass
- victorious
- superior to
- to get the better of
- better than
- surpassing
- superb (of vista)
- beautiful (scenery)
- wonderful (view)
- (Taiwan pr. [shēng]) able to bear
- equal to (a task)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
胜
shèng
thắng
🎙️ Luyện nói
胜
shèng
chiến thắng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
胜shèng
thắng
Đang tải…