学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

胜

shèng

Phồn thể: 勝

HSK 3
Hán Việt
thắng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến thắng
  2. thành công
  3. đánh bại
  4. vượt qua
  5. vượt trội
  6. hơn
  7. thắng
  8. thắng thế
  9. tuyệt đẹp (phong cảnh)
  10. đẹp (cảnh sắc)
  11. tuyệt vời (quang cảnh)
  12. (cách phát âm ở Đài Loan [sheng1]) chịu đựng được
  13. khám nổi (một nhiệm vụ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • victory
  • success
  • to beat
  • to defeat
  • to surpass
  • victorious
  • superior to
  • to get the better of
  • better than
  • surpassing
  • superb (of vista)
  • beautiful (scenery)
  • wonderful (view)
  • (Taiwan pr. [shēng]) able to bear
  • equal to (a task)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 胜

    shèng

    thắng

🎙️ Luyện nói

胜

shèng

chiến thắng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

胜shèng

thắng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们队三比一胜了对手。

    wǒ men duì sān bǐ yī shèng le duì shǒu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe beat the opponent 3-1.

    HSK 3