← Lộ trình HSK1
时刻
shí kè
Phồn thể: 時刻
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian
- thời điểm
- khoảnh khắc
- giai đoạn thời gian
- liên tục
- luôn luôn
Lượng từ: 个段
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- time
- juncture
- moment
- period of time
- constantly
- always
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
时
shí
chưa có Hán Việt
刻
kè
khắc
🎙️ Luyện nói
时刻
shí kè
thời gian
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
时shí
chưa có Hán Việt
Đang tải…