学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

至今

zhì jīn

HSK 3
Hán Việt
chí kim
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho đến nay
  2. đến ngày hôm nay
  3. cho đến bây giờ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • so far
  • to this day
  • until now

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 至

    zhì

    chí

  • 今

    jīn

    kim

🎙️ Luyện nói

至今

zhì jīn

cho đến nay

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

至zhì

chí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 至今我还记得那个时刻。

    zhì jīn wǒ hái jì de nà ge shí kè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTo this day I still remember that moment.

    HSK 3