学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

室

shì

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
thất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng
  2. đơn vị công tác
  3. mộ
  4. bao kiếm
  5. gia đình hoặc thị tộc
  6. một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
  7. họ [Shi4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • room
  • work unit
  • grave
  • scabbard
  • family or clan
  • one of the 28 constellations of Chinese astronomy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 室

    shì

    thất

🎙️ Luyện nói

室

shì

phòng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

室shì

thất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 会议在三号会议室举行。

    huì yì zài sān hào huì yì shì jǔ xíng

    Cuộc họp được tổ chức ở phòng họp số 3.Bản dịch nháp

    ENThe meeting is in Room 3.

    HSK 3

Có trong bài