← Lộ trình HSK1
举行
jǔ xíng
Phồn thể: 舉行
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to hold (a meeting, ceremony etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
举
jǔ
chưa có Hán Việt
行
háng
hàng
🎙️ Luyện nói
举行
jǔ xíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
举jǔ
chưa có Hán Việt
Đang tải…