学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

举行

jǔ xíng

Phồn thể: 舉行

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hold (a meeting, ceremony etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 举

    jǔ

    chưa có Hán Việt

  • 行

    háng

    hàng

🎙️ Luyện nói

举行

jǔ xíng

tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

举jǔ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 学校举行了一个晚会。

    xué xiào jǔ xíng le yī ge wǎn huì

    Nhà trường đã tổ chức một buổi liên hoan.Bản dịch nháp

    ENThe school held a party.

    HSK 2
  • 会议在三号会议室举行。

    huì yì zài sān hào huì yì shì jǔ xíng

    Cuộc họp được tổ chức ở phòng họp số 3.Bản dịch nháp

    ENThe meeting is in Room 3.

    HSK 3

Có trong bài