学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

受到

shòu dào

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thụ đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
  2. bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to receive (praise, an education, punishment etc)
  • to be ...ed (praised, educated, punished etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 受

    shòu

    thụ

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

受到

shòu dào

nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

受shòu

thụ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他受到了大家的欢迎。

    tā shòu dào liǎo dà jiā de huān yíng

    Anh ấy được mọi người hoan nghênh.Bản dịch nháp

    ENHe was welcomed by everyone.

    HSK 2

Có trong bài