学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

送给

sòng gěi

Phồn thể: 送給

HSK 2
Hán Việt
tống cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi
  2. tặng quà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to send
  • to give as a present

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 送

    sòng

    tống

  • 给

    gěi

    cấp

🎙️ Luyện nói

送给

sòng gěi

gửi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

送sòng

tống

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个手表是爸爸送给我的。

    zhè ge shǒu biǎo shì bà ba sòng gěi wǒ de

    Chiếc đồng hồ đeo tay này là bố tặng tôi.Bản dịch nháp

    ENThis watch was a gift from my dad.

    HSK 2

Có trong bài