← Lộ trình HSK1
随时
suí shí
Phồn thể: 隨時
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bất kỳ lúc nào; mọi lúc
- đúng lúc; khi cần thiết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- at any time; at all times
- at the right time; whenever necessary
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
随
suí
tuỳ
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
随时
suí shí
bất kỳ lúc nào; mọi lúc
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
随suí
tuỳ
Đang tải…