学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

所

suǒ

HSK 3
Hán Việt
sỡ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực ra
  2. nơi
  3. lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
  4. cái mà
  5. phó từ giới thiệu mệnh đề quan hệ hoặc bị động

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • actually
  • place
  • classifier for houses, small buildings, institutions etc
  • that which
  • particle introducing a relative clause or passive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 所

    suǒ

    sỡ

🎙️ Luyện nói

所

suǒ

thực ra

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

所suǒ

sỡ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他所说的都是事实。

    tā suǒ shuō de dōu shì shì shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhat he said is all fact.

    HSK 3