← Lộ trình HSK1
同时
tóng shí
Phồn thể: 同時
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đồng thời; cùng lúc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- at the same time
- simultaneously
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
同
tóng
đồng
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
同时
tóng shí
đồng thời; cùng lúc
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
同tóng
đồng
Đang tải…