← Lộ trình HSK1
音乐会
yīn yuè huì
Phồn thể: 音樂會
HSK 2
- Hán Việt
- âm lạc hội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- buổi hòa nhạc
Lượng từ: 场
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- concert
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
音
yīn
âm
乐
lè
lạc
会
huì
hội
🎙️ Luyện nói
音乐会
yīn yuè huì
buổi hòa nhạc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
音yīn
âm
Đang tải…