学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

幼儿园

yòu ér yuán

Phồn thể: 幼兒園

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà trẻ
  2. trường mẫu giáo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • kindergarten; nursery school

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 幼

    yòu

    ấu

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

  • 园

    yuán

    vườn

🎙️ Luyện nói

幼儿园

yòu ér yuán

nhà trẻ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

幼yòu

ấu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我家附近有一个幼儿园。

    wǒ jiā fù jìn yǒu yī ge yòu ér yuán

    Gần nhà tôi có một trường mẫu giáo.Bản dịch nháp

    ENThere's a kindergarten near my home.

    HSK 4