← Lộ trình HSK1
约
yuē
Phồn thể: 約
HSK 3
- Hán Việt
- ước
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hẹn
- mời
- xấp xỉ
- ước định
- hiệp ước
- tiết kiệm
- hạn chế
- rút gọn (phân số)
- súc tích
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make an appointment
- to invite
- approximately
- pact
- treaty
- to economize
- to restrict
- to reduce (a fraction)
- concise
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
约
yāo
ước
🎙️ Luyện nói
约
yuē
hẹn
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
约yāo
ước
Đang tải…