学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

约

yuē

Phồn thể: 約

HSK 3
Hán Việt
ước
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẹn
  2. mời
  3. xấp xỉ
  4. ước định
  5. hiệp ước
  6. tiết kiệm
  7. hạn chế
  8. rút gọn (phân số)
  9. súc tích

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make an appointment
  • to invite
  • approximately
  • pact
  • treaty
  • to economize
  • to restrict
  • to reduce (a fraction)
  • concise

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 约

    yāo

    ước

🎙️ Luyện nói

约

yuē

hẹn

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

约yāo

ước

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 约一百人参加了会议。

    yuē yì bǎi rén shēn jiā le huì yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAbout a hundred people attended.

    HSK 3