学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

支

zhī

HSK 3
Hán Việt
chi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗ trợ
  2. duy trì
  3. dựng
  4. lên
  5. nhánh
  6. phân nhánh
  7. rút tiền
  8. lượng từ cho gậy như bút và súng, cho sư đoàn quân đội và cho bài hát hoặc tác phẩm
  9. họ [Zhi1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to support
  • to sustain
  • to erect
  • to raise
  • branch
  • division
  • to draw money
  • classifier for rods such as pens and guns, for army divisions and for songs or compositions

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 支

    zhī

    chi

🎙️ Luyện nói

支

zhī

hỗ trợ

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

支zhī

chi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请给我一支笔和一张纸。

    qǐng gěi wǒ yī zhī bǐ hé yī zhāng zhǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease give me a pen and a sheet of paper.

    HSK 3