← Lộ trình HSK1
支
zhī
HSK 3
- Hán Việt
- chi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hỗ trợ
- duy trì
- dựng
- lên
- nhánh
- phân nhánh
- rút tiền
- lượng từ cho gậy như bút và súng, cho sư đoàn quân đội và cho bài hát hoặc tác phẩm
- họ [Zhi1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to support
- to sustain
- to erect
- to raise
- branch
- division
- to draw money
- classifier for rods such as pens and guns, for army divisions and for songs or compositions
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
支
zhī
chi
🎙️ Luyện nói
支
zhī
hỗ trợ
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
支zhī
chi
Đang tải…