← Lộ trình HSK1
主持
zhǔ chí
HSK 3
- Hán Việt
- chúa trì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phụ trách
- quản lý hoặc điều hành
- chủ trì
- bảo vệ
- đứng về phía (công lý, v.v.)
- dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.)
- người dẫn chương trình (truyền hình)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take charge of
- to manage or direct
- to preside over
- to uphold
- to stand for (justice etc)
- to host (a TV or radio program etc)
- (TV) anchor
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
主
zhǔ
chúa
持
chí
trì
🎙️ Luyện nói
主持
zhǔ chí
phụ trách
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
主zhǔ
chúa
Đang tải…