学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

主持

zhǔ chí

HSK 3
Hán Việt
chúa trì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ trách
  2. quản lý hoặc điều hành
  3. chủ trì
  4. bảo vệ
  5. đứng về phía (công lý, v.v.)
  6. dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.)
  7. người dẫn chương trình (truyền hình)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take charge of
  • to manage or direct
  • to preside over
  • to uphold
  • to stand for (justice etc)
  • to host (a TV or radio program etc)
  • (TV) anchor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 主

    zhǔ

    chúa

  • 持

    chí

    trì

🎙️ Luyện nói

主持

zhǔ chí

phụ trách

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

主zhǔ

chúa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他主持了今天的会议。

    tā zhǔ chí le jīn tiān de huì yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe chaired today's meeting.

    HSK 3