学Học tiếng Trung

Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

南边

nán bian

Phồn thể: 南邊

HSK 1
Hán Việt
nam biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía nam
  2. mặt nam
  3. phần phía nam
  4. về phía nam của

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • south
  • south side
  • southern part
  • to the south of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 南

    nán

    nam

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

南边

nán bian

phía nam

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

南nán

nam

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 南边比北边热。

    nán bian bǐ běi biān rè

    Phía nam nóng hơn phía bắc.Bản dịch nháp

    ENThe south is hotter than the north.

    HSK 1

Có trong bài