Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/31
比
bǐ
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tỉ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- so sánh
- (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}
- tỉ lệ
- ra hiệu
- (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Quốc)
- Bỉ
- Người Bỉ
- viết tắt của 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to compare
- (followed by a noun and adjective) more {adj.} than {noun}
- ratio
- to gesture
- (Taiwan pr. [bì] in some compounds derived from Classical Chinese)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
比
bǐ
tỉ
🎙️ Luyện nói
比
bǐ
so sánh
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
比bǐ
tỉ
Đang tải…