学Học tiếng Trung

Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

Ngữ pháp (4 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Số + lượng từ + danh từ

Bản nháp

Số+Lượng từ+Danh từ

这 / 那+(Số)+Lượng từ+Danh từ

Khi đếm, giữa số và danh từ BẮT BUỘC có lượng từ, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt nhưng không được bỏ. 个 (ge) là lượng từ dùng nhiều nhất; sách dùng 本 (běn), cốc/ly dùng 杯 (bēi), người trong gia đình dùng 口 (kǒu).

  • 一个人, 三本书, 一杯茶, 五口人.

Ví dụ

  • 我有一个哥哥和一个妹妹。

    wǒ yǒu yī ge gē ge hé yī ge mèi mei

    Tôi có một anh trai và một em gái.Bản dịch nháp

    ENI have an older brother and a younger sister.

    HSK 1
  • 我买了三本书。

    wǒ mǎi le sān běn shū

    Tôi đã mua ba quyển sách.Bản dịch nháp

    ENI bought three books.

    HSK 1
  • 我们班有四十个学生。

    wǒ men bān yǒu sì shí gè xué sheng

    Lớp chúng tôi có bốn mươi học sinh.Bản dịch nháp

    ENOur class has forty students.

    HSK 1
  • 桌子上有一本书和一个本子。

    zhuō zi shàng yǒu yī běn shū hé yī ge běn zi

    Trên bàn có một quyển sách và một quyển vở.Bản dịch nháp

    ENThere is a book and a notebook on the table.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我有三书。

    ✓ 我有三本书。

    Thiếu lượng từ 本.

  • ✗ 我买了书三本。

    ✓ 我买了三本书。

    Số + lượng từ đứng trước danh từ.

2.二 và 两 (hai)

Bản nháp

两+Lượng từ+Danh từ

Cùng nghĩa "hai" nhưng dùng khác nhau: đếm số lượng trước lượng từ dùng 两 (liǎng): 两个孩子. Đọc con số, số thứ tự, số có nhiều chữ số dùng 二 (èr): 十二, 二十, 第二.

  • 两点 = hai giờ; 二月 = tháng hai; 第二次 = lần thứ hai.

Ví dụ

  • 他有两个孩子。

    tā yǒu liǎng gè hái zi

    Anh ấy có hai đứa con.Bản dịch nháp

    ENHe has two children.

    HSK 1
  • 我今年二十岁。

    wǒ jīn nián èr shí suì

    Năm nay tôi hai mươi tuổi.Bản dịch nháp

    ENI am twenty years old this year.

    HSK 1
  • 一年有十二个月。

    yī nián yǒu shí èr gè yuè

    Một năm có mười hai tháng.Bản dịch nháp

    ENThere are twelve months in a year.

    HSK 1
  • 这是第二次。

    zhè shì dì èr cì

    Đây là lần thứ hai.Bản dịch nháp

    ENThis is the second time.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他有二个孩子。

    ✓ 他有两个孩子。

    Trước lượng từ dùng 两.

3.Nói tuổi và số thứ tự (岁, 第)

Bản nháp

Chủ ngữ+Số+岁

第+Số (+Lượng từ)

Nói tuổi: đặt số tuổi + 岁 (suì) ngay sau chủ ngữ, thường không cần 是. Hỏi tuổi trẻ nhỏ: 你几岁? Số thứ tự: thêm 第 (dì) trước số — 第一 (thứ nhất), 第二次 (lần thứ hai).

  • Phủ định tuổi thì cần 不是: 我不是二十岁。

Ví dụ

  • 我今年二十岁。

    wǒ jīn nián èr shí suì

    Năm nay tôi hai mươi tuổi.Bản dịch nháp

    ENI am twenty years old this year.

    HSK 1
  • 弟弟六岁,妹妹三岁。

    dì di liù suì mèi mei sān suì

    Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.Bản dịch nháp

    ENLittle brother is six, little sister is three.

    HSK 1
  • 这是第二次。

    zhè shì dì èr cì

    Đây là lần thứ hai.Bản dịch nháp

    ENThis is the second time.

    HSK 1
  • 这是我第一次来。

    zhè shì wǒ dì yī cì lái

    Đây là lần đầu tiên tôi đến.Bản dịch nháp

    ENThis is my first time here.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我今年岁二十。

    ✓ 我今年二十岁。

    Số đứng trước 岁.

4.So sánh hơn với 比

Bản nháp

A+比+B+Tính từ

比 (bǐ) nghĩa là "so với". A 比 B 热 = A nóng hơn B. Tính từ đứng cuối, KHÔNG thêm 很 hay 非常 trước tính từ.

  • Không nói 很热 trong câu 比 — muốn nói 'hơn nhiều' thì học ở HSK2 (热多了).

Ví dụ

  • 南边比北边热。

    nán bian bǐ běi biān rè

    Phía nam nóng hơn phía bắc.Bản dịch nháp

    ENThe south is hotter than the north.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 南边比北边很热。

    ✓ 南边比北边热。

    Câu 比 không dùng 很.

  • ✗ 南边热比北边。

    ✓ 南边比北边热。

    比 + B đứng trước tính từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).