Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/31
二
èr
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nhì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số hai
- hai
- 2
- (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- two
- 2
- (Beijing dialect) stupid
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
二
èr
nhì
🎙️ Luyện nói
二
èr
số hai
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
二èr
nhì
Đang tải…