← Lộ trình HSK1
教学
jiāo xué
Phồn thể: 教學
HSK 2
- Hán Việt
- giáo học
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dạy (như một giáo sư)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to teach (as a professor)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
教
jiào
giáo
学
xué
học
🎙️ Luyện nói
教学
jiāo xué
dạy (như một giáo sư)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
教jiào
giáo
Đang tải…