学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

教学

jiāo xué

Phồn thể: 教學

HSK 2
Hán Việt
giáo học
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạy (như một giáo sư)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to teach (as a professor)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 教

    jiào

    giáo

  • 学

    xué

    học

🎙️ Luyện nói

教学

jiāo xué

dạy (như một giáo sư)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

教jiào

giáo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他做教学工作二十年了。

    tā zuò jiāo xué gōng zuò èr shí nián le

    Ông ấy làm công tác giảng dạy đã hai mươi năm rồi.Bản dịch nháp

    ENHe has been teaching for twenty years.

    HSK 2

Có trong bài