Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/31
月
yuè
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nguyệt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tháng, mặt trăng
- mặt trăng
- tháng
- hàng tháng
Lượng từ: 个轮
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- moon
- month
- monthly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
月
yuè
nguyệt
🎙️ Luyện nói
月
yuè
tháng, mặt trăng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
月yuè
nguyệt
Đang tải…