学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

计算

jì suàn

Phồn thể: 計算

HSK 3
Hán Việt
kể toán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đếm
  2. tính toán
  3. tính ra

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to count
  • to calculate
  • to compute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 计

    jì

    kể

  • 算

    suàn

    toán

🎙️ Luyện nói

计算

jì suàn

đếm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

计jì

kể

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请计算一下这个月的水费。

    qǐng jì suàn yī xià zhè ge yuè de shuǐ fèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCalculate this month's water bill.

    HSK 3