学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

费

fèi

Phồn thể: 費

HSK 3
Hán Việt
phí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốn
  2. tiêu phí
  3. phí
  4. lãng phí
  5. chi phí
  6. họ [Fei4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to cost
  • to spend
  • fee
  • wasteful
  • expenses

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 费

    fèi

    phí

🎙️ Luyện nói

费

fèi

tốn

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

费fèi

phí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请计算一下这个月的水费。

    qǐng jì suàn yī xià zhè ge yuè de shuǐ fèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCalculate this month's water bill.

    HSK 3