Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/31
年
nián
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- năm
- Lượng từ: 個|个[ge4]
- ngũ cốc
- mùa thu hoạch (cũ)
- biến thể của 年[nian2]
- họ [Nian2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- year
- grain
- harvest (old)
- variant of 年
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
年
nián
nên
🎙️ Luyện nói
年
nián
năm
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
年nián
nên
Đang tải…